越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mối lo ngại” (1)
mối lo ngại
英语
名concern
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
A solution to address safety concerns has been found.
相关词“mối lo ngại” (0)
未找到相关词。
短语“mối lo ngại” (1)
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
A solution to address safety concerns has been found.
